ẩn náu

Học thuật
Thân thiện
ẩn náu

Toán cướp ẩn náu trong rừng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trốn tránh, lánh đimột nơi kín đáo, mật để tránh bị phát hiện, thường lý do nguy hiểm hoặc bất hợp pháp: Hành động tìm đến lại một địa điểm mật, hẻo lánh để tránh sự truy tìm, bắt giữ hoặc một mối đe dọa nào đó.
    • Tồn tại một cách kín đáo, khó nhận thấy: Dùng để chỉ sự tồn tại ngầm, tiềm ẩn của một điều đó (như suy nghĩ, cảm xúc, nguy cơ) bên trong một sự vật, hiện tượng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau vụ trộm, hắn đã tìm nơi ẩn náumột ngôi nhà hoang. (Sau vụ trộm, hắn đã tìm nơi ẩn náumột ngôi nhà hoang.)
    • Những tên tội phạm đang ẩn náu trong khu rừng rậm rạp. (Những tên tội phạm đang ẩn náu trong khu rừng rậm rạp.)
    • Mối nguy hiểm vẫn còn ẩn náu đâu đó trong dự án này. (Mối nguy hiểm vẫn còn ẩn náu đâu đó trong dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nơi ẩn náu": chỉ địa điểm được dùng để trốn tránh.
    • Hang động trở thành nơi ẩn náu lý tưởng cho họ. (Hang động trở thành nơi ẩn náu lý tưởng cho họ.)
  • "Ẩn náu chờ thời": trốn tránh để chờ đợi thời cơ thuận lợi mới hành động.
    • Ông ta về quê ẩn náu chờ thời, chứ không chịu đầu hàng. (Ông ta về quê ẩn náu chờ thời, chứ không chịu đầu hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ẩn trốn (đg.): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc giấu mình để tránh .
  • Lẩn trốn (đg.): trốn tránh một cách nhanh chóng, lén lút.
  • Trú ẩn (đg.): tìm nơi trú ngụ tạm thời để được an toàn (thường do thiên tai, chiến tranh).
  • Nấp (đg.): trốnmột vị trí khuất, thường trong thời gian ngắn cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Lánh mặt: tránh mặt, không cho người khác thấy mình.
  • Trốn tránh: tránh một ai đó hoặc một việc đó.
  • Ẩn mình: giấu mình đi, không lộ diện.
Từ trái nghĩa
  • Lộ diện: xuất hiện, để lộ mặt.
  • Công khai: hoạt động một cách rõ ràng, không giấu giếm.
  • Xuất đầu lộ diện: ra mặt hoạt động (thường sau một thời gian ẩn náu).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Chim ẩn náu cành khô": về cảnh ngộ khó khăn, phải tìm nơi tạm trú không an toàn.
  • "Ẩn náu nơi góc bể chân trời": trốn tránhnhững nơi xa xôi, hẻo lánh cùng cực.
ẩn náu

Toán cướp ẩn náu trong rừng.

  1. đg. Lánhnơi kín đáo để chờ dịp hoạt động. Toán cướp ẩn náu trong rừng.

Từ chứa "ẩn náu"